Nhà kho

Nhà kho(Danh từ)
Nhà chuyên dùng để làm kho
A building used for storing goods; a storage house or warehouse
仓库
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà kho — (formal) warehouse; (informal) storage room. danh từ: chỉ công trình hoặc phòng dùng để chứa hàng hóa, vật dụng hoặc nguyên liệu. Định nghĩa ngắn gọn: nơi lớn hoặc kín để lưu giữ, bảo quản và phân phối hàng hóa. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong kinh doanh, logistics, báo cáo; dạng thông tục dùng khi nói về phòng chứa đồ nhỏ trong nhà hoặc sân sau.
nhà kho — (formal) warehouse; (informal) storage room. danh từ: chỉ công trình hoặc phòng dùng để chứa hàng hóa, vật dụng hoặc nguyên liệu. Định nghĩa ngắn gọn: nơi lớn hoặc kín để lưu giữ, bảo quản và phân phối hàng hóa. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong kinh doanh, logistics, báo cáo; dạng thông tục dùng khi nói về phòng chứa đồ nhỏ trong nhà hoặc sân sau.
