Nhà kỹ nghệ

Nhà kỹ nghệ(Danh từ)
Xưởng, nhà máy hoặc công xưởng nơi tiến hành các công việc kỹ thuật, chế tác, hoặc sản xuất công nghiệp
A workshop or factory where technical work, crafting, or industrial production is carried out
工厂或作坊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà kỹ nghệ — English: artisan, craftsman (formal). Danh từ. Danh từ chỉ người có kỹ năng thủ công, lành nghề trong nghề mộc, kim hoàn, may mặc hoặc nghề thủ công mỹ nghệ. Dùng khi nói về người làm nghề tay nghề cao, chuyên môn truyền thống; từ (formal) phù hợp trong văn viết, mô tả nghề nghiệp; dùng lời thân mật hơn có thể là thợ hoặc thợ lành nghề trong giao tiếp hàng ngày.
nhà kỹ nghệ — English: artisan, craftsman (formal). Danh từ. Danh từ chỉ người có kỹ năng thủ công, lành nghề trong nghề mộc, kim hoàn, may mặc hoặc nghề thủ công mỹ nghệ. Dùng khi nói về người làm nghề tay nghề cao, chuyên môn truyền thống; từ (formal) phù hợp trong văn viết, mô tả nghề nghiệp; dùng lời thân mật hơn có thể là thợ hoặc thợ lành nghề trong giao tiếp hàng ngày.
