Nhà máy sản xuất

Nhà máy sản xuất(Danh từ)
Cơ sở hoặc công trình được thiết kế và xây dựng để tiến hành các công đoạn sản xuất hàng hóa hoặc sản phẩm công nghiệp
A facility or building designed and built for carrying out the stages of producing goods or industrial products; a manufacturing plant or factory where items are made.
生产工厂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà máy sản xuất — (factory) (manufacturing plant) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: cơ sở công nghiệp. Định nghĩa ngắn: cơ sở lớn có dây chuyền và thiết bị để chế tạo, lắp ráp hoặc xử lý hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, giao tiếp trang trọng; không cần dùng từ thông tục, chỉ thay bằng “xưởng” khi muốn nhấn nhỏ hơn hoặc thân mật.
nhà máy sản xuất — (factory) (manufacturing plant) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: cơ sở công nghiệp. Định nghĩa ngắn: cơ sở lớn có dây chuyền và thiết bị để chế tạo, lắp ráp hoặc xử lý hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, giao tiếp trang trọng; không cần dùng từ thông tục, chỉ thay bằng “xưởng” khi muốn nhấn nhỏ hơn hoặc thân mật.
