Nhà ngươi

Nhà ngươi(Đại từ)
(từ cũ) dùng gọi người dưới quyền hoặc người mình khinh bỉ
(old/familiar) an old-fashioned pronoun used to address someone of lower rank or someone the speaker despises — similar to “you” but rude or contemptuous (e.g., “you wretch” or “you scoundrel”).
你这个可怜的家伙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà ngươi: English (informal) "you"; (formal) không phổ biến. Từ loại: đại từ nhân xưng (thứ hai). Định nghĩa ngắn: đại từ ngôi thứ hai xưng hô thân mật hoặc mắng mỏ, thường dùng để gọi người nghe là “ngươi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong văn chương cổ, kịch, tranh luận gay gắt hoặc khi cố tình lịch sự kém; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự, thay bằng "bạn" hoặc "ông/bà".
nhà ngươi: English (informal) "you"; (formal) không phổ biến. Từ loại: đại từ nhân xưng (thứ hai). Định nghĩa ngắn: đại từ ngôi thứ hai xưng hô thân mật hoặc mắng mỏ, thường dùng để gọi người nghe là “ngươi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong văn chương cổ, kịch, tranh luận gay gắt hoặc khi cố tình lịch sự kém; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự, thay bằng "bạn" hoặc "ông/bà".
