ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà ngươi trong tiếng Anh

Nhà ngươi

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà ngươi(Đại từ)

01

(từ cũ) dùng gọi người dưới quyền hoặc người mình khinh bỉ

(old/familiar) an old-fashioned pronoun used to address someone of lower rank or someone the speaker despises — similar to “you” but rude or contemptuous (e.g., “you wretch” or “you scoundrel”).

你这个可怜的家伙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà ngươi/

nhà ngươi: English (informal) "you"; (formal) không phổ biến. Từ loại: đại từ nhân xưng (thứ hai). Định nghĩa ngắn: đại từ ngôi thứ hai xưng hô thân mật hoặc mắng mỏ, thường dùng để gọi người nghe là “ngươi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong văn chương cổ, kịch, tranh luận gay gắt hoặc khi cố tình lịch sự kém; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự, thay bằng "bạn" hoặc "ông/bà".

nhà ngươi: English (informal) "you"; (formal) không phổ biến. Từ loại: đại từ nhân xưng (thứ hai). Định nghĩa ngắn: đại từ ngôi thứ hai xưng hô thân mật hoặc mắng mỏ, thường dùng để gọi người nghe là “ngươi”. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong văn chương cổ, kịch, tranh luận gay gắt hoặc khi cố tình lịch sự kém; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự, thay bằng "bạn" hoặc "ông/bà".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.