Nhã nhặn

Nhã nhặn(Tính từ)
Lễ độ, đúng mực trong quan hệ tiếp xúc
Polite and well-mannered in social interactions; courteous and modest in behavior
礼貌而得体的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đẹp một cách giản dị, không phô trương, không cầu kì
Graceful and modest in appearance or manner; simple and not showy or flashy
优雅而朴素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) polite, (informal) courteous; tính từ. Nhã nhặn là tính từ diễn tả thái độ hoặc cách ăn nói, hành xử lịch sự, nhẹ nhàng và tôn trọng người khác. Dùng khi mô tả phong cách giao tiếp, phục vụ hoặc văn hóa ứng xử. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, công việc, giao tiếp trang trọng; dạng thân mật/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc ám chỉ hành xử nhẹ nhàng hơn.
(formal) polite, (informal) courteous; tính từ. Nhã nhặn là tính từ diễn tả thái độ hoặc cách ăn nói, hành xử lịch sự, nhẹ nhàng và tôn trọng người khác. Dùng khi mô tả phong cách giao tiếp, phục vụ hoặc văn hóa ứng xử. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, công việc, giao tiếp trang trọng; dạng thân mật/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc ám chỉ hành xử nhẹ nhàng hơn.
