ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà nước trong tiếng Anh

Nhà nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà nước(Danh từ)

01

Tổ chức, đứng đầu là chính phủ, quản lí công việc chung của một nước

The state; the organization that is led by the government and manages the public affairs of a country

国家机构

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phạm vi cả nước

The whole country; nationwide (referring to the scope covering the entire nation)

全国

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà nước/

nhà nước — (formal) “the state” (informal) không có; danh từ: cơ quan chính trị và bộ máy quản lý công quyền của một quốc gia. Định nghĩa ngắn: tổ chức có thẩm quyền thiết lập luật pháp, thu thuế và đảm bảo trật tự xã hội. Hướng dẫn sử dụng: dùng “nhà nước” trong văn viết chính thức và thảo luận chính trị; không có dạng thân mật phổ biến, trong nói chuyện thông thường có thể thay bằng “chính quyền” khi muốn nhấn mạnh cơ quan điều hành.

nhà nước — (formal) “the state” (informal) không có; danh từ: cơ quan chính trị và bộ máy quản lý công quyền của một quốc gia. Định nghĩa ngắn: tổ chức có thẩm quyền thiết lập luật pháp, thu thuế và đảm bảo trật tự xã hội. Hướng dẫn sử dụng: dùng “nhà nước” trong văn viết chính thức và thảo luận chính trị; không có dạng thân mật phổ biến, trong nói chuyện thông thường có thể thay bằng “chính quyền” khi muốn nhấn mạnh cơ quan điều hành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.