Nhà nước

Nhà nước(Danh từ)
Tổ chức, đứng đầu là chính phủ, quản lí công việc chung của một nước
The state; the organization that is led by the government and manages the public affairs of a country
国家机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phạm vi cả nước
The whole country; nationwide (referring to the scope covering the entire nation)
全国
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà nước — (formal) “the state” (informal) không có; danh từ: cơ quan chính trị và bộ máy quản lý công quyền của một quốc gia. Định nghĩa ngắn: tổ chức có thẩm quyền thiết lập luật pháp, thu thuế và đảm bảo trật tự xã hội. Hướng dẫn sử dụng: dùng “nhà nước” trong văn viết chính thức và thảo luận chính trị; không có dạng thân mật phổ biến, trong nói chuyện thông thường có thể thay bằng “chính quyền” khi muốn nhấn mạnh cơ quan điều hành.
nhà nước — (formal) “the state” (informal) không có; danh từ: cơ quan chính trị và bộ máy quản lý công quyền của một quốc gia. Định nghĩa ngắn: tổ chức có thẩm quyền thiết lập luật pháp, thu thuế và đảm bảo trật tự xã hội. Hướng dẫn sử dụng: dùng “nhà nước” trong văn viết chính thức và thảo luận chính trị; không có dạng thân mật phổ biến, trong nói chuyện thông thường có thể thay bằng “chính quyền” khi muốn nhấn mạnh cơ quan điều hành.
