ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà ở xã hội trong tiếng Anh

Nhà ở xã hội

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà ở xã hội(Danh từ)

01

Loại nhà do Nhà nước xây dựng hoặc hỗ trợ cho người có thu nhập thấp thuê, mua nhằm tạo điều kiện về nhà ở.

A type of housing built or subsidized by the state for low-income people to rent or buy, aiming to provide housing conditions.

这是由国家兴建或提供补助,让低收入者租赁或购买的住房,旨在改善他们的居住条件。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Nhà do nhà nước hoặc các tổ chức được nhà nước cho phép xây dựng, nhằm mục đích cung cấp chỗ ở giá rẻ cho người thu nhập thấp.

Housing built by the government or authorized organizations, aimed at providing affordable accommodation for low-income people.

这属于政府或经政府批准的组织修建,旨在为低收入群体提供廉价住房。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà ở xã hội/

"Nhà ở xã hội" (social housing) là danh từ dùng để chỉ loại nhà được xây dựng và cung cấp bởi nhà nước hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ người có thu nhập thấp. Đây là hình thức nhà ở chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách nhà ở. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng cách gọi khác vì đây là thuật ngữ chuyên ngành và mang tính trang trọng.

"Nhà ở xã hội" (social housing) là danh từ dùng để chỉ loại nhà được xây dựng và cung cấp bởi nhà nước hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ người có thu nhập thấp. Đây là hình thức nhà ở chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách nhà ở. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng cách gọi khác vì đây là thuật ngữ chuyên ngành và mang tính trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.