Nhà ở xã hội

Nhà ở xã hội(Danh từ)
Loại nhà do Nhà nước xây dựng hoặc hỗ trợ cho người có thu nhập thấp thuê, mua nhằm tạo điều kiện về nhà ở.
A type of housing built or subsidized by the state for low-income people to rent or buy, aiming to provide housing conditions.
这是由国家兴建或提供补助,让低收入者租赁或购买的住房,旨在改善他们的居住条件。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Nhà do nhà nước hoặc các tổ chức được nhà nước cho phép xây dựng, nhằm mục đích cung cấp chỗ ở giá rẻ cho người thu nhập thấp.
Housing built by the government or authorized organizations, aimed at providing affordable accommodation for low-income people.
这属于政府或经政府批准的组织修建,旨在为低收入群体提供廉价住房。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nhà ở xã hội" (social housing) là danh từ dùng để chỉ loại nhà được xây dựng và cung cấp bởi nhà nước hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ người có thu nhập thấp. Đây là hình thức nhà ở chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách nhà ở. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng cách gọi khác vì đây là thuật ngữ chuyên ngành và mang tính trang trọng.
"Nhà ở xã hội" (social housing) là danh từ dùng để chỉ loại nhà được xây dựng và cung cấp bởi nhà nước hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ người có thu nhập thấp. Đây là hình thức nhà ở chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách nhà ở. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng cách gọi khác vì đây là thuật ngữ chuyên ngành và mang tính trang trọng.
