Nhả ra

Nhả ra(Động từ)
Thả, buông ra, để vật gì rời khỏi chỗ đang giữ, đang kẹp hoặc đang gắn; thả lỏng ra
To release; to let go of something so it is no longer held, clamped, or attached; to loosen (your grip)
放开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhả ra — release/let go (formal), spit out/cough up (informal). Động từ chỉ hành động thả, buông hoặc phát ra vật, chất từ miệng, tay hoặc thiết bị. Nghĩa phổ biến: để vật gì đó rời khỏi vị trí giữ ban đầu. Dùng dạng formal khi mô tả hành động cơ học, kỹ thuật hoặc trang trọng; dùng informal khi nói về việc nhổ, khạc, hoặc thả vật nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.
nhả ra — release/let go (formal), spit out/cough up (informal). Động từ chỉ hành động thả, buông hoặc phát ra vật, chất từ miệng, tay hoặc thiết bị. Nghĩa phổ biến: để vật gì đó rời khỏi vị trí giữ ban đầu. Dùng dạng formal khi mô tả hành động cơ học, kỹ thuật hoặc trang trọng; dùng informal khi nói về việc nhổ, khạc, hoặc thả vật nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.
