ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhả ra trong tiếng Anh

Nhả ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhả ra(Động từ)

01

Thả, buông ra, để vật gì rời khỏi chỗ đang giữ, đang kẹp hoặc đang gắn; thả lỏng ra

To release; to let go of something so it is no longer held, clamped, or attached; to loosen (your grip)

放开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhả ra/

nhả ra — release/let go (formal), spit out/cough up (informal). Động từ chỉ hành động thả, buông hoặc phát ra vật, chất từ miệng, tay hoặc thiết bị. Nghĩa phổ biến: để vật gì đó rời khỏi vị trí giữ ban đầu. Dùng dạng formal khi mô tả hành động cơ học, kỹ thuật hoặc trang trọng; dùng informal khi nói về việc nhổ, khạc, hoặc thả vật nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.

nhả ra — release/let go (formal), spit out/cough up (informal). Động từ chỉ hành động thả, buông hoặc phát ra vật, chất từ miệng, tay hoặc thiết bị. Nghĩa phổ biến: để vật gì đó rời khỏi vị trí giữ ban đầu. Dùng dạng formal khi mô tả hành động cơ học, kỹ thuật hoặc trang trọng; dùng informal khi nói về việc nhổ, khạc, hoặc thả vật nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.