ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà sàn trong tiếng Anh

Nhà sàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà sàn (Danh từ)

01

Nhà ở có sàn làm lưng chừng trên các cột, cách mặt đất hay mặt nước một khoảng, thường thấy ở miền rừng núi hay vùng sông nước

A stilt house — a dwelling built on posts or stilts above the ground or water, common in mountainous, riverine, or flood-prone areas.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà sàn/

nhà sàn — house on stilts (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loại nhà được nâng cao trên cọc hoặc cột, thường để tránh lũ, ẩm và côn trùng; phổ biến ở vùng nông thôn, miền núi hoặc ven sông. Dùng dạng chính thức khi mô tả kiến trúc, lịch sử hoặc báo chí; có thể dùng trong giao tiếp thường nhật khi nói về nhà ở truyền thống, cuộc sống cộng đồng hoặc du lịch văn hóa.

nhà sàn — house on stilts (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loại nhà được nâng cao trên cọc hoặc cột, thường để tránh lũ, ẩm và côn trùng; phổ biến ở vùng nông thôn, miền núi hoặc ven sông. Dùng dạng chính thức khi mô tả kiến trúc, lịch sử hoặc báo chí; có thể dùng trong giao tiếp thường nhật khi nói về nhà ở truyền thống, cuộc sống cộng đồng hoặc du lịch văn hóa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.