Nhà thầu phụ

Nhà thầu phụ(Danh từ)
Người hoặc công ty nhận thầu công việc từ nhà thầu chính để thực hiện một phần công việc.
A person or company subcontracted by the main contractor to carry out part of the work.
被主承包商分包部分工程的个人或公司
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nhà thầu phụ" trong tiếng Anh thường là "subcontractor" (formal). Đây là danh từ chỉ đơn vị hoặc cá nhân được thuê bởi nhà thầu chính để thực hiện một phần công việc trong dự án xây dựng hoặc sản xuất. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh giao tiếp chuyên môn, pháp lý hoặc kinh doanh, ít khi có từ tương đương không chính thức. Cách dùng "subcontractor" phù hợp trong các tài liệu, hợp đồng, mang tính trang trọng.
"Nhà thầu phụ" trong tiếng Anh thường là "subcontractor" (formal). Đây là danh từ chỉ đơn vị hoặc cá nhân được thuê bởi nhà thầu chính để thực hiện một phần công việc trong dự án xây dựng hoặc sản xuất. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh giao tiếp chuyên môn, pháp lý hoặc kinh doanh, ít khi có từ tương đương không chính thức. Cách dùng "subcontractor" phù hợp trong các tài liệu, hợp đồng, mang tính trang trọng.
