Nhà thi đấu

Nhà thi đấu (Danh từ)
Nhà được xây dựng để dùng làm nơi tập luyện, thi đấu các môn thể dục, thể thao chơi trong nhà
An indoor sports arena or gymnasium — a building used for practicing and holding competitions in indoor sports and physical activities
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà thi đấu — (arena, sports hall) *(formal)*. Danh từ: chỉ công trình lớn chứa sân thi đấu, khán đài và trang thiết bị cho các môn thể thao trong nhà hoặc sự kiện thi đấu. Định nghĩa ngắn: không gian tập trung cho thi đấu, tập luyện và tổ chức sự kiện thể thao. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; trong nói chuyện thân mật có thể gọi đơn giản là “sân” hoặc “phòng tập” tùy nghĩa.
nhà thi đấu — (arena, sports hall) *(formal)*. Danh từ: chỉ công trình lớn chứa sân thi đấu, khán đài và trang thiết bị cho các môn thể thao trong nhà hoặc sự kiện thi đấu. Định nghĩa ngắn: không gian tập trung cho thi đấu, tập luyện và tổ chức sự kiện thể thao. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; trong nói chuyện thân mật có thể gọi đơn giản là “sân” hoặc “phòng tập” tùy nghĩa.
