ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà thuốc trong tiếng Anh

Nhà thuốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà thuốc(Danh từ)

01

Hiệu thuốc, cửa hàng thuốc

Pharmacy; drugstore — a shop where medicines and health products are sold and a pharmacist can give advice

药店

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà thuốc/

nhà thuốc: (formal) pharmacy; (informal) drugstore. Danh từ. Danh từ chỉ cơ sở bán thuốc, dược phẩm và cung cấp tư vấn y tế cơ bản. Thường dùng khi nói về nơi mua thuốc hợp pháp, có dược sĩ và giấy phép; dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ y tế hoặc khi cần trang trọng, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về cửa hàng bán thuốc.

nhà thuốc: (formal) pharmacy; (informal) drugstore. Danh từ. Danh từ chỉ cơ sở bán thuốc, dược phẩm và cung cấp tư vấn y tế cơ bản. Thường dùng khi nói về nơi mua thuốc hợp pháp, có dược sĩ và giấy phép; dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ y tế hoặc khi cần trang trọng, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về cửa hàng bán thuốc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.