Nhả

Nhả(Danh từ)
Mẻ
A cracked or damaged part of pottery or ceramic (a chip or flaw on a clay pot)
陶器的缺口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhả(Động từ)
Làm cho rời ra khỏi miệng, không ngậm nữa
To let something come out of the mouth; to stop holding something in the mouth (to release/let go of something from the mouth) — e.g., to take food or an object out of one’s mouth
从嘴里吐出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rời ra, buông ra, không giữ lại nữa
To let go; to release; to stop holding on to something
放开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rời ra, không còn kết dính được nữa
To come off; to become detached (no longer sticking or attached)
脱落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắn ra, phun ra hàng loạt dài
To spit or shoot out in a long stream; to eject repeatedly or continuously (e.g., spitting out, spraying out, or firing out a long series)
喷射
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhả — English: release/let go (formal), spit/out (informal). Từ: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động buông, thả hoặc để vật gì rời khỏi tay, miệng hay nơi giữ; còn nghĩa thông tục là nhổ, khạc ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói “nhả vật/nhả tay” cho hành động thả bỏ; dùng nghĩa thân mật, ít trang trọng khi nói về khạc, nhổ hoặc tống vật ra miệng.
nhả — English: release/let go (formal), spit/out (informal). Từ: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động buông, thả hoặc để vật gì rời khỏi tay, miệng hay nơi giữ; còn nghĩa thông tục là nhổ, khạc ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói “nhả vật/nhả tay” cho hành động thả bỏ; dùng nghĩa thân mật, ít trang trọng khi nói về khạc, nhổ hoặc tống vật ra miệng.
