ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhả trong tiếng Anh

Nhả

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhả(Danh từ)

01

Mẻ

A cracked or damaged part of pottery or ceramic (a chip or flaw on a clay pot)

陶器的缺口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nhả(Động từ)

01

Làm cho rời ra khỏi miệng, không ngậm nữa

To let something come out of the mouth; to stop holding something in the mouth (to release/let go of something from the mouth) — e.g., to take food or an object out of one’s mouth

从嘴里吐出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rời ra, buông ra, không giữ lại nữa

To let go; to release; to stop holding on to something

放开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rời ra, không còn kết dính được nữa

To come off; to become detached (no longer sticking or attached)

脱落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bắn ra, phun ra hàng loạt dài

To spit or shoot out in a long stream; to eject repeatedly or continuously (e.g., spitting out, spraying out, or firing out a long series)

喷射

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhả/

nhả — English: release/let go (formal), spit/out (informal). Từ: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động buông, thả hoặc để vật gì rời khỏi tay, miệng hay nơi giữ; còn nghĩa thông tục là nhổ, khạc ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói “nhả vật/nhả tay” cho hành động thả bỏ; dùng nghĩa thân mật, ít trang trọng khi nói về khạc, nhổ hoặc tống vật ra miệng.

nhả — English: release/let go (formal), spit/out (informal). Từ: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động buông, thả hoặc để vật gì rời khỏi tay, miệng hay nơi giữ; còn nghĩa thông tục là nhổ, khạc ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói “nhả vật/nhả tay” cho hành động thả bỏ; dùng nghĩa thân mật, ít trang trọng khi nói về khạc, nhổ hoặc tống vật ra miệng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.