Nhà tình nghĩa

Nhà tình nghĩa(Danh từ)
Nhà được xây dựng tặng cho thương binh, gia đình liệt sĩ, gia đình có công với cách mạng gặp khó khăn để tỏ lòng biết ơn
A house built and given as a gift to wounded veterans, families of war martyrs, or other families who served the revolution and are facing hardship, to show gratitude and support
为退伍军人、烈士家属或革命功臣建造的房子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà tình nghĩa — (English: charitable house; memorial house) (formal). Danh từ. Chỉ ngôi nhà do cộng đồng, tổ chức hoặc nhà nước hỗ trợ xây dựng cho gia đình chính sách, thương binh, người có công hoặc hộ nghèo để đảm bảo chỗ ở ổn định. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí và phát biểu trang trọng; ít khi có dạng informal, nên tránh dùng từ thay thế không chính thức trong ngữ cảnh chính thức.
nhà tình nghĩa — (English: charitable house; memorial house) (formal). Danh từ. Chỉ ngôi nhà do cộng đồng, tổ chức hoặc nhà nước hỗ trợ xây dựng cho gia đình chính sách, thương binh, người có công hoặc hộ nghèo để đảm bảo chỗ ở ổn định. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí và phát biểu trang trọng; ít khi có dạng informal, nên tránh dùng từ thay thế không chính thức trong ngữ cảnh chính thức.
