Nhà tranh vách đất

Nhà tranh vách đất(Danh từ)
Nhà có mái lợp bằng tranh, vách làm bằng đất; chỉ kiểu nhà đơn sơ, nghèo nàn ở nông thôn Việt Nam ngày xưa.
A simple, traditional rural house with a thatch roof and walls made of packed earth; often used to describe poor, humble homes in the Vietnamese countryside of the past.
茅草屋,土墙的简单乡村房屋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà tranh vách đất — English: thatched house with mud walls (formal). Danh từ. Nhà truyền thống lợp bằng tranh, vách xây hoặc vá bằng đất, thường giản dị và thấp giá. Dùng để nói về chỗ ở nông thôn, nghèo khổ hoặc truyền thống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả lịch sử, học thuật; có thể dùng tường thuật trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh tả xúc phạm khi nói về người khác.
nhà tranh vách đất — English: thatched house with mud walls (formal). Danh từ. Nhà truyền thống lợp bằng tranh, vách xây hoặc vá bằng đất, thường giản dị và thấp giá. Dùng để nói về chỗ ở nông thôn, nghèo khổ hoặc truyền thống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả lịch sử, học thuật; có thể dùng tường thuật trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh tả xúc phạm khi nói về người khác.
