ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà tranh vách đất trong tiếng Anh

Nhà tranh vách đất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà tranh vách đất(Danh từ)

01

Nhà có mái lợp bằng tranh, vách làm bằng đất; chỉ kiểu nhà đơn sơ, nghèo nàn ở nông thôn Việt Nam ngày xưa.

A simple, traditional rural house with a thatch roof and walls made of packed earth; often used to describe poor, humble homes in the Vietnamese countryside of the past.

茅草屋,土墙的简单乡村房屋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà tranh vách đất/

nhà tranh vách đất — English: thatched house with mud walls (formal). Danh từ. Nhà truyền thống lợp bằng tranh, vách xây hoặc vá bằng đất, thường giản dị và thấp giá. Dùng để nói về chỗ ở nông thôn, nghèo khổ hoặc truyền thống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả lịch sử, học thuật; có thể dùng tường thuật trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh tả xúc phạm khi nói về người khác.

nhà tranh vách đất — English: thatched house with mud walls (formal). Danh từ. Nhà truyền thống lợp bằng tranh, vách xây hoặc vá bằng đất, thường giản dị và thấp giá. Dùng để nói về chỗ ở nông thôn, nghèo khổ hoặc truyền thống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả lịch sử, học thuật; có thể dùng tường thuật trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh tả xúc phạm khi nói về người khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.