Nhà trẻ

Nhà trẻ(Danh từ)
Cơ sở giáo dục mầm non, nuôi dạy trẻ dưới ba tuổi
A childcare center for infants and toddlers (usually under three years old); nursery or daycare for young children
幼儿园
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà trẻ — English: (formal) nursery, daycare; (informal) daycare center. Danh từ chỉ cơ sở chăm sóc, giữ trẻ nhỏ và tổ chức hoạt động giáo dục mầm non hàng ngày. Nhà trẻ thường dành cho trẻ dưới 3–5 tuổi, tập trung chăm sóc, an toàn và phát triển kỹ năng cơ bản. Dùng dạng formal khi viết hồ sơ, văn bản; informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện với phụ huynh và bạn bè.
nhà trẻ — English: (formal) nursery, daycare; (informal) daycare center. Danh từ chỉ cơ sở chăm sóc, giữ trẻ nhỏ và tổ chức hoạt động giáo dục mầm non hàng ngày. Nhà trẻ thường dành cho trẻ dưới 3–5 tuổi, tập trung chăm sóc, an toàn và phát triển kỹ năng cơ bản. Dùng dạng formal khi viết hồ sơ, văn bản; informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện với phụ huynh và bạn bè.
