ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà trường trong tiếng Anh

Nhà trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà trường(Danh từ)

01

Trường học [nói khát quát]

The school (the institution or organization where teaching and learning take place)

学校

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những người làm công tác quản lí, giảng dạy ở trường học [nói tổng quát]

The staff at a school — the people who manage, teach, and work there (used generally to refer to school personnel)

学校的工作人员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà trường/

nhà trường: (formal) school; (informal) the school. Danh từ. Nghĩa: cơ sở giáo dục nơi tổ chức dạy và học, bao gồm lớp học, giáo viên và cơ sở vật chất. Cách dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi thân mật giữa học sinh, phụ huynh hoặc giáo viên để nhấn tính gần gũi.

nhà trường: (formal) school; (informal) the school. Danh từ. Nghĩa: cơ sở giáo dục nơi tổ chức dạy và học, bao gồm lớp học, giáo viên và cơ sở vật chất. Cách dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi thân mật giữa học sinh, phụ huynh hoặc giáo viên để nhấn tính gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.