Nhà vua

Nhà vua(Danh từ)
Vua [hàm ý yêu mến và quý trọng]
King (used with affection and respect) — a beloved or esteemed monarch
国王
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà vua — (king) *(formal)*; danh từ. Danh từ chỉ vị vua, người đứng đầu một vương quốc, thường giữ quyền lực chính trị và nghi lễ. Dùng trong văn viết lịch sử, chính trị, văn chương hoặc khi nói về chế độ quân chủ; dùng dạng trang trọng (formal) khi nói chính thức hoặc học thuật; ít khi có dạng thông tục, thay vào đó người ta có thể dùng danh xưng cụ thể như tên hoặc chức vụ trong giao tiếp thân mật.
nhà vua — (king) *(formal)*; danh từ. Danh từ chỉ vị vua, người đứng đầu một vương quốc, thường giữ quyền lực chính trị và nghi lễ. Dùng trong văn viết lịch sử, chính trị, văn chương hoặc khi nói về chế độ quân chủ; dùng dạng trang trọng (formal) khi nói chính thức hoặc học thuật; ít khi có dạng thông tục, thay vào đó người ta có thể dùng danh xưng cụ thể như tên hoặc chức vụ trong giao tiếp thân mật.
