Nhà xe

Nhà xe(Danh từ)
Nhà chuyên dùng để cất giữ xe đạp, xe máy
A building or room used for storing and parking bicycles and motorbikes (a bike/motorbike garage or parking area)
停车场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lái xe, phụ xe và nhân viên công tác ở bến xe, trong quan hệ với hành khách
Staff at a bus station or transport company (drivers, conductors/assistants, and other staff who work at the station and deal with passengers)
车站工作人员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhà xe — (formal: transport company) (informal: bus depot/garage) ; danh từ. Nghĩa chính: cơ sở hoặc doanh nghiệp quản lý, vận hành xe khách, xe tải, bến bãi và dịch vụ liên quan. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, hợp đồng, báo chí về công ty vận tải; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ bãi đỗ, nhà chứa hoặc nơi lên xuống hành khách một cách thân mật.
nhà xe — (formal: transport company) (informal: bus depot/garage) ; danh từ. Nghĩa chính: cơ sở hoặc doanh nghiệp quản lý, vận hành xe khách, xe tải, bến bãi và dịch vụ liên quan. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, hợp đồng, báo chí về công ty vận tải; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ bãi đỗ, nhà chứa hoặc nơi lên xuống hành khách một cách thân mật.
