ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhà xuất bản trong tiếng Anh

Nhà xuất bản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhà xuất bản(Danh từ)

01

Cơ quan tổ chức việc biên tập, xuất bản các loại sách báo, tranh ảnh

Publishing house; an organization that edits, produces, and issues books, magazines, and other printed materials

出版社

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhà xuất bản/

nhà xuất bản: publisher (formal). danh từ. Định nghĩa ngắn: tổ chức chuyên biên tập, in ấn và phát hành sách, tạp chí hoặc nội dung xuất bản khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về tổ chức, doanh nghiệp hoặc trong văn bản, báo chí; có thể dùng cách nói ngắn gọn hơn như “NXB” trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc ghi chú nội bộ.

nhà xuất bản: publisher (formal). danh từ. Định nghĩa ngắn: tổ chức chuyên biên tập, in ấn và phát hành sách, tạp chí hoặc nội dung xuất bản khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về tổ chức, doanh nghiệp hoặc trong văn bản, báo chí; có thể dùng cách nói ngắn gọn hơn như “NXB” trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc ghi chú nội bộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.