ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhạc không lời trong tiếng Anh

Nhạc không lời

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhạc không lời(Danh từ)

01

Thể loại nhạc không có phần hát hoặc lời ca, chỉ gồm những giai điệu do nhạc cụ trình bày.

Instrumental music — music without singing or lyrics, made up only of melodies played by instruments.

器乐音乐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhạc không lời/

nhạc không lời — (instrumental music) (formal). danh từ. Từ chỉ loại nhạc không có lời ca, chỉ có nhạc cụ hoặc âm thanh mà không có giọng hát; thường dùng cho nền, thư giãn hoặc biểu diễn. Dùng hình thức chính thức khi mô tả thể loại âm nhạc, danh mục album hoặc chương trình, có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi tóm tắt sở thích nghe nhạc.

nhạc không lời — (instrumental music) (formal). danh từ. Từ chỉ loại nhạc không có lời ca, chỉ có nhạc cụ hoặc âm thanh mà không có giọng hát; thường dùng cho nền, thư giãn hoặc biểu diễn. Dùng hình thức chính thức khi mô tả thể loại âm nhạc, danh mục album hoặc chương trình, có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi tóm tắt sở thích nghe nhạc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.