Nhạc không lời

Nhạc không lời(Danh từ)
Thể loại nhạc không có phần hát hoặc lời ca, chỉ gồm những giai điệu do nhạc cụ trình bày.
Instrumental music — music without singing or lyrics, made up only of melodies played by instruments.
器乐音乐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhạc không lời — (instrumental music) (formal). danh từ. Từ chỉ loại nhạc không có lời ca, chỉ có nhạc cụ hoặc âm thanh mà không có giọng hát; thường dùng cho nền, thư giãn hoặc biểu diễn. Dùng hình thức chính thức khi mô tả thể loại âm nhạc, danh mục album hoặc chương trình, có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi tóm tắt sở thích nghe nhạc.
nhạc không lời — (instrumental music) (formal). danh từ. Từ chỉ loại nhạc không có lời ca, chỉ có nhạc cụ hoặc âm thanh mà không có giọng hát; thường dùng cho nền, thư giãn hoặc biểu diễn. Dùng hình thức chính thức khi mô tả thể loại âm nhạc, danh mục album hoặc chương trình, có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi tóm tắt sở thích nghe nhạc.
