ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhạc kích động trong tiếng Anh

Nhạc kích động

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhạc kích động (Danh từ)

01

Loại nhạc có tiết tấu mạnh, giai điệu sôi nổi nhằm tạo cảm giác phấn khích, kích thích cho người nghe (thường dùng để chỉ các thể loại nhạc hiện đại như rock, pop,...); nhạc thường được cho là có ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi người nghe, đặc biệt là giới trẻ

Energetic, fast-paced music with strong rhythms and lively melodies designed to excite or stimulate listeners—often used for modern genres like rock or pop; this music is commonly thought to influence listeners’ moods and behaviors, especially young people.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhạc kích động/

(formal) provocative music; (informal) agitational music — danh từ. Nhạc kích động là loại nhạc có giai điệu, ca từ hoặc nhịp điệu khích lệ cảm xúc mãnh liệt, kích động hành động hoặc phản kháng. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc phong trào, thuật ngữ chính thức phù hợp cho báo chí, nghiên cứu; dạng thông tục dùng khi mô tả cảm nhận cá nhân, truyền miệng hoặc bình luận trên mạng.

(formal) provocative music; (informal) agitational music — danh từ. Nhạc kích động là loại nhạc có giai điệu, ca từ hoặc nhịp điệu khích lệ cảm xúc mãnh liệt, kích động hành động hoặc phản kháng. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc phong trào, thuật ngữ chính thức phù hợp cho báo chí, nghiên cứu; dạng thông tục dùng khi mô tả cảm nhận cá nhân, truyền miệng hoặc bình luận trên mạng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.