ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhắc lại trong tiếng Anh

Nhắc lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhắc lại(Động từ)

01

Làm người ta nhớ lại

To remind someone (to make someone remember something)

提醒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhắc lại/

nhắc lại — remind/recall (formal), repeat/go over (informal). Động từ chỉ hành động làm cho ai đó nhớ về điều đã nói hoặc làm trước đó hoặc lặp lại thông tin; nghĩa phổ biến là “nhắc cho biết lần nữa” hoặc “nói lại”. Dùng dạng chính thức khi ghi trong email, báo cáo, nhắc nhở lịch làm việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, nói chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.

nhắc lại — remind/recall (formal), repeat/go over (informal). Động từ chỉ hành động làm cho ai đó nhớ về điều đã nói hoặc làm trước đó hoặc lặp lại thông tin; nghĩa phổ biến là “nhắc cho biết lần nữa” hoặc “nói lại”. Dùng dạng chính thức khi ghi trong email, báo cáo, nhắc nhở lịch làm việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, nói chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.