Nhắc lại

Nhắc lại(Động từ)
Làm người ta nhớ lại
To remind someone (to make someone remember something)
提醒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhắc lại — remind/recall (formal), repeat/go over (informal). Động từ chỉ hành động làm cho ai đó nhớ về điều đã nói hoặc làm trước đó hoặc lặp lại thông tin; nghĩa phổ biến là “nhắc cho biết lần nữa” hoặc “nói lại”. Dùng dạng chính thức khi ghi trong email, báo cáo, nhắc nhở lịch làm việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, nói chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.
nhắc lại — remind/recall (formal), repeat/go over (informal). Động từ chỉ hành động làm cho ai đó nhớ về điều đã nói hoặc làm trước đó hoặc lặp lại thông tin; nghĩa phổ biến là “nhắc cho biết lần nữa” hoặc “nói lại”. Dùng dạng chính thức khi ghi trong email, báo cáo, nhắc nhở lịch làm việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, nói chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.
