ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhạc trữ tình trong tiếng Anh

Nhạc trữ tình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhạc trữ tình(Danh từ)

01

Thể loại nhạc nhẹ, thường ca ngợi tình yêu, cuộc sống hoặc những cảm xúc lãng mạn, nhẹ nhàng, sâu lắng.

A genre of soft, melodic popular music that often praises love, life, and romantic or sentimental feelings; gentle, emotional love songs.

柔和的爱情歌曲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhạc trữ tình/

nhạc trữ tình: English translation (formal) sentimental music; (informal) love ballads. danh từ. Nhạc trữ tình chỉ thể loại âm nhạc nhẹ, giai điệu êm ái, ca từ giàu cảm xúc, thường nói về tình yêu, nỗi nhớ và hoài niệm. Dùng danh từ chính thức trong văn viết, truyền thông và phân loại âm nhạc; dùng cách gọi thân mật (love ballads) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với người trẻ, người hâm mộ.

nhạc trữ tình: English translation (formal) sentimental music; (informal) love ballads. danh từ. Nhạc trữ tình chỉ thể loại âm nhạc nhẹ, giai điệu êm ái, ca từ giàu cảm xúc, thường nói về tình yêu, nỗi nhớ và hoài niệm. Dùng danh từ chính thức trong văn viết, truyền thông và phân loại âm nhạc; dùng cách gọi thân mật (love ballads) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với người trẻ, người hâm mộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.