Nhạc trữ tình

Nhạc trữ tình(Danh từ)
Thể loại nhạc nhẹ, thường ca ngợi tình yêu, cuộc sống hoặc những cảm xúc lãng mạn, nhẹ nhàng, sâu lắng.
A genre of soft, melodic popular music that often praises love, life, and romantic or sentimental feelings; gentle, emotional love songs.
柔和的爱情歌曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhạc trữ tình: English translation (formal) sentimental music; (informal) love ballads. danh từ. Nhạc trữ tình chỉ thể loại âm nhạc nhẹ, giai điệu êm ái, ca từ giàu cảm xúc, thường nói về tình yêu, nỗi nhớ và hoài niệm. Dùng danh từ chính thức trong văn viết, truyền thông và phân loại âm nhạc; dùng cách gọi thân mật (love ballads) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với người trẻ, người hâm mộ.
nhạc trữ tình: English translation (formal) sentimental music; (informal) love ballads. danh từ. Nhạc trữ tình chỉ thể loại âm nhạc nhẹ, giai điệu êm ái, ca từ giàu cảm xúc, thường nói về tình yêu, nỗi nhớ và hoài niệm. Dùng danh từ chính thức trong văn viết, truyền thông và phân loại âm nhạc; dùng cách gọi thân mật (love ballads) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với người trẻ, người hâm mộ.
