Nhàm chán

Nhàm chán(Tính từ)
Nhàm đến mức phát chán, không còn thú vị gì nữa
Boring to the point of being tiresome; so uninteresting that it no longer holds attention
乏味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhàm chán — (boring) *(informal)*; (tedious, dull) *(formal)*. Tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác thiếu hứng thú, không hấp dẫn hoặc lặp lại đến mức gây chán nản. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, công việc hoặc bài thuyết trình cần lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về cảm xúc cá nhân, hoạt động hoặc tình huống không thú vị.
nhàm chán — (boring) *(informal)*; (tedious, dull) *(formal)*. Tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác thiếu hứng thú, không hấp dẫn hoặc lặp lại đến mức gây chán nản. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, công việc hoặc bài thuyết trình cần lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về cảm xúc cá nhân, hoạt động hoặc tình huống không thú vị.
