Nhăm nhăm

Nhăm nhăm(Tính từ)
Xem lăm lăm
Staring intently (in a threatening or eager way)
盯着看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhăm nhăm: (formal) intent to aim or focus; (informal) gunning for. Từ láy, trạng từ/động từ chỉ hành động hoặc thái độ tập trung, thường diễn tả việc nhắm vào một mục tiêu, người hoặc kết quả một cách rõ ràng và có chủ ý. Dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật đời sống hoặc khi nhấn mạnh sự quyết tâm cá nhân.
nhăm nhăm: (formal) intent to aim or focus; (informal) gunning for. Từ láy, trạng từ/động từ chỉ hành động hoặc thái độ tập trung, thường diễn tả việc nhắm vào một mục tiêu, người hoặc kết quả một cách rõ ràng và có chủ ý. Dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật đời sống hoặc khi nhấn mạnh sự quyết tâm cá nhân.
