ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhãn trong tiếng Anh

Nhãn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhãn(Danh từ)

01

Cây ăn quả, thân to, quả tròn mọc thành chùm, vỏ màu nâu nhạt, hạt đen, cùi trắng, vị ngọt

Longan — a tropical fruit tree with a thick trunk; produces round fruits in clusters with light brown skin, black seeds, white sweet flesh (similar to lychee).

龙眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mảnh giấy nhỏ dán ở ngoài một vật để ghi tên và ghi tóm tắt những điều cốt yếu cần thiết về vật đó [như loại gì, của ai, ở đâu, v.v.]

Label — a small piece of paper, cloth, or sticker attached to an object to show its name or to give brief essential information about it (type, owner, location, etc.)

标签

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhãn/

nhãn: English translation (formal) label, tag; (informal) sticker. Danh từ. Danh từ chỉ tấm nhãn ghi thông tin xác định sản phẩm, chất liệu hoặc tên, dùng để phân loại hoặc quảng bá. Dùng từ formal “label” khi nói trong kinh doanh, pháp lý, nhãn mác sản phẩm; dùng từ informal “sticker” khi nói về nhãn dán, tem vui, hoặc miếng dán trang trí hàng ngày.

nhãn: English translation (formal) label, tag; (informal) sticker. Danh từ. Danh từ chỉ tấm nhãn ghi thông tin xác định sản phẩm, chất liệu hoặc tên, dùng để phân loại hoặc quảng bá. Dùng từ formal “label” khi nói trong kinh doanh, pháp lý, nhãn mác sản phẩm; dùng từ informal “sticker” khi nói về nhãn dán, tem vui, hoặc miếng dán trang trí hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.