Nhãn

Nhãn(Danh từ)
Cây ăn quả, thân to, quả tròn mọc thành chùm, vỏ màu nâu nhạt, hạt đen, cùi trắng, vị ngọt
Longan — a tropical fruit tree with a thick trunk; produces round fruits in clusters with light brown skin, black seeds, white sweet flesh (similar to lychee).
龙眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mảnh giấy nhỏ dán ở ngoài một vật để ghi tên và ghi tóm tắt những điều cốt yếu cần thiết về vật đó [như loại gì, của ai, ở đâu, v.v.]
Label — a small piece of paper, cloth, or sticker attached to an object to show its name or to give brief essential information about it (type, owner, location, etc.)
标签
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhãn: English translation (formal) label, tag; (informal) sticker. Danh từ. Danh từ chỉ tấm nhãn ghi thông tin xác định sản phẩm, chất liệu hoặc tên, dùng để phân loại hoặc quảng bá. Dùng từ formal “label” khi nói trong kinh doanh, pháp lý, nhãn mác sản phẩm; dùng từ informal “sticker” khi nói về nhãn dán, tem vui, hoặc miếng dán trang trí hàng ngày.
nhãn: English translation (formal) label, tag; (informal) sticker. Danh từ. Danh từ chỉ tấm nhãn ghi thông tin xác định sản phẩm, chất liệu hoặc tên, dùng để phân loại hoặc quảng bá. Dùng từ formal “label” khi nói trong kinh doanh, pháp lý, nhãn mác sản phẩm; dùng từ informal “sticker” khi nói về nhãn dán, tem vui, hoặc miếng dán trang trí hàng ngày.
