ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhẫn đính hôn trong tiếng Anh

Nhẫn đính hôn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhẫn đính hôn(Danh từ)

01

Chiếc nhẫn được tặng để đánh dấu việc hai người đã hứa hôn, thường dành cho nữ giới.

An engagement ring — a ring given to someone (usually a woman) to mark that the couple is engaged to be married.

订婚戒指

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhẫn đính hôn/

(formal) engagement ring; (informal) engagement band — danh từ. Nhẫn đính hôn là chiếc nhẫn trao khi cầu hôn, biểu tượng cam kết yêu đương và dự định kết hôn. Dùng từ chính thức trong văn viết, nghi lễ hoặc khi nói với người lớn; dùng từ informal chỉ khi trò chuyện thân mật về trang sức hoặc chuyện hẹn hò hàng ngày.

(formal) engagement ring; (informal) engagement band — danh từ. Nhẫn đính hôn là chiếc nhẫn trao khi cầu hôn, biểu tượng cam kết yêu đương và dự định kết hôn. Dùng từ chính thức trong văn viết, nghi lễ hoặc khi nói với người lớn; dùng từ informal chỉ khi trò chuyện thân mật về trang sức hoặc chuyện hẹn hò hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.