Nhân giống

Nhân giống(Danh từ)
Biện pháp kĩ thuật nhân lên với số lượng lớn giống cây trồng và vật nuôi
Breeding (the technical process of producing large numbers of plants or animals of a particular type)
繁殖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân giống — (formal) to propagate, to breed; (informal) to breed/copy — động từ chỉ hành động tạo ra cây trồng, vật nuôi hoặc vi sinh vật mới từ cá thể ban đầu. Định nghĩa ngắn: làm tăng số lượng bằng phương pháp sinh sản nhân tạo hoặc vô tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong tài liệu khoa học, nông nghiệp; dạng thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nhân giống vật nuôi, cây trồng.
nhân giống — (formal) to propagate, to breed; (informal) to breed/copy — động từ chỉ hành động tạo ra cây trồng, vật nuôi hoặc vi sinh vật mới từ cá thể ban đầu. Định nghĩa ngắn: làm tăng số lượng bằng phương pháp sinh sản nhân tạo hoặc vô tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong tài liệu khoa học, nông nghiệp; dạng thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nhân giống vật nuôi, cây trồng.
