Nhân hoà

Nhân hoà(Danh từ)
Sự hoà thuận, đoàn kết nhất trí giữa mọi người [một trong ba điều kiện cơ bản, cùng với thiên thời, địa lợi, để làm nên thắng lợi, theo quan niệm xưa]
Harmonious unity; the state of people being united, getting along, and in agreement (one of the three traditional conditions—along with advantageous timing and favorable terrain—considered necessary for victory)
和谐团结
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân hòa — (humanitarian, humane) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến *(informal)*. Tính từ: diễn tả thái độ, chính sách hoặc môi trường nhân từ, khoan dung, lấy con người làm trung tâm. Nghĩa phổ biến là hành xử hoặc tổ chức theo tinh thần nhân ái và công bằng. Dùng hình thức formal khi viết báo, văn bản pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; ít dùng trong giao tiếp thân mật vì mang tính trang trọng hơn.
nhân hòa — (humanitarian, humane) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến *(informal)*. Tính từ: diễn tả thái độ, chính sách hoặc môi trường nhân từ, khoan dung, lấy con người làm trung tâm. Nghĩa phổ biến là hành xử hoặc tổ chức theo tinh thần nhân ái và công bằng. Dùng hình thức formal khi viết báo, văn bản pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; ít dùng trong giao tiếp thân mật vì mang tính trang trọng hơn.
