ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân hoà trong tiếng Anh

Nhân hoà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân hoà(Danh từ)

01

Sự hoà thuận, đoàn kết nhất trí giữa mọi người [một trong ba điều kiện cơ bản, cùng với thiên thời, địa lợi, để làm nên thắng lợi, theo quan niệm xưa]

Harmonious unity; the state of people being united, getting along, and in agreement (one of the three traditional conditions—along with advantageous timing and favorable terrain—considered necessary for victory)

和谐团结

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân hoà/

nhân hòa — (humanitarian, humane) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến *(informal)*. Tính từ: diễn tả thái độ, chính sách hoặc môi trường nhân từ, khoan dung, lấy con người làm trung tâm. Nghĩa phổ biến là hành xử hoặc tổ chức theo tinh thần nhân ái và công bằng. Dùng hình thức formal khi viết báo, văn bản pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; ít dùng trong giao tiếp thân mật vì mang tính trang trọng hơn.

nhân hòa — (humanitarian, humane) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến *(informal)*. Tính từ: diễn tả thái độ, chính sách hoặc môi trường nhân từ, khoan dung, lấy con người làm trung tâm. Nghĩa phổ biến là hành xử hoặc tổ chức theo tinh thần nhân ái và công bằng. Dùng hình thức formal khi viết báo, văn bản pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; ít dùng trong giao tiếp thân mật vì mang tính trang trọng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.