ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân khẩu học trong tiếng Anh

Nhân khẩu học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân khẩu học(Danh từ)

01

Khoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, v.v. của dân cư trên một địa bàn

Demography — the statistical study of populations, including their composition, distribution, density, growth, and other characteristics in a given area.

人口统计学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân khẩu học/

(formal) demographics; (informal) population stats. Danh từ. Nhân khẩu học là ngành/khái niệm nghiên cứu cấu trúc và đặc điểm dân cư như tuổi, giới, thu nhập, giáo dục, nghề nghiệp. Dùng từ formal khi viết báo cáo, nghiên cứu, hồ sơ chính thức; dùng informal khi nói chuyện nhẹ nhàng hoặc tóm tắt số liệu cho người không chuyên, có thể thay bằng “thống kê dân số” trong ngữ cảnh thân mật.

(formal) demographics; (informal) population stats. Danh từ. Nhân khẩu học là ngành/khái niệm nghiên cứu cấu trúc và đặc điểm dân cư như tuổi, giới, thu nhập, giáo dục, nghề nghiệp. Dùng từ formal khi viết báo cáo, nghiên cứu, hồ sơ chính thức; dùng informal khi nói chuyện nhẹ nhàng hoặc tóm tắt số liệu cho người không chuyên, có thể thay bằng “thống kê dân số” trong ngữ cảnh thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.