Nhân khẩu học

Nhân khẩu học(Danh từ)
Khoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, v.v. của dân cư trên một địa bàn
Demography — the statistical study of populations, including their composition, distribution, density, growth, and other characteristics in a given area.
人口统计学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) demographics; (informal) population stats. Danh từ. Nhân khẩu học là ngành/khái niệm nghiên cứu cấu trúc và đặc điểm dân cư như tuổi, giới, thu nhập, giáo dục, nghề nghiệp. Dùng từ formal khi viết báo cáo, nghiên cứu, hồ sơ chính thức; dùng informal khi nói chuyện nhẹ nhàng hoặc tóm tắt số liệu cho người không chuyên, có thể thay bằng “thống kê dân số” trong ngữ cảnh thân mật.
(formal) demographics; (informal) population stats. Danh từ. Nhân khẩu học là ngành/khái niệm nghiên cứu cấu trúc và đặc điểm dân cư như tuổi, giới, thu nhập, giáo dục, nghề nghiệp. Dùng từ formal khi viết báo cáo, nghiên cứu, hồ sơ chính thức; dùng informal khi nói chuyện nhẹ nhàng hoặc tóm tắt số liệu cho người không chuyên, có thể thay bằng “thống kê dân số” trong ngữ cảnh thân mật.
