Nhãn mác

Nhãn mác (Danh từ)
Nhãn và mác dán trên sản phẩm [nói khái quát]
Label or tag attached to a product (general term for the labels and tags on an item)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhãn mác: (label, tag) (formal) — danh từ. Nhãn mác chỉ tấm nhãn hoặc thông tin in trên sản phẩm, bao bì ghi tên, thành phần, hướng dẫn sử dụng hoặc thương hiệu. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, thương mại khi nói chính thức về quy định, kiểm soát chất lượng; có thể dùng cách thân mật hơn là “tem” hoặc “mác” khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
nhãn mác: (label, tag) (formal) — danh từ. Nhãn mác chỉ tấm nhãn hoặc thông tin in trên sản phẩm, bao bì ghi tên, thành phần, hướng dẫn sử dụng hoặc thương hiệu. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, thương mại khi nói chính thức về quy định, kiểm soát chất lượng; có thể dùng cách thân mật hơn là “tem” hoặc “mác” khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
