ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhãn mác trong tiếng Anh

Nhãn mác

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhãn mác (Danh từ)

01

Nhãn và mác dán trên sản phẩm [nói khái quát]

Label or tag attached to a product (general term for the labels and tags on an item)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhãn mác/

nhãn mác: (label, tag) (formal) — danh từ. Nhãn mác chỉ tấm nhãn hoặc thông tin in trên sản phẩm, bao bì ghi tên, thành phần, hướng dẫn sử dụng hoặc thương hiệu. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, thương mại khi nói chính thức về quy định, kiểm soát chất lượng; có thể dùng cách thân mật hơn là “tem” hoặc “mác” khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

nhãn mác: (label, tag) (formal) — danh từ. Nhãn mác chỉ tấm nhãn hoặc thông tin in trên sản phẩm, bao bì ghi tên, thành phần, hướng dẫn sử dụng hoặc thương hiệu. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, thương mại khi nói chính thức về quy định, kiểm soát chất lượng; có thể dùng cách thân mật hơn là “tem” hoặc “mác” khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.