Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín

Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín(Danh từ)
Năm đức tính quan trọng trong Nho giáo, đại diện cho các phẩm chất đạo đức mà con người cần có: nhân (lòng thương người), nghĩa (cư xử hợp lẽ phải), lễ (giữ đúng phép tắc, khuôn phép), trí (biết phân biệt phải trái, sáng suốt), tín (giữ lòng thành thực, đáng tin cậy)
The five core virtues in Confucianism: 'ren' (benevolence or compassion — kindness and concern for others), 'yi' (righteousness — acting rightly and morally), 'li' (propriety or proper conduct — observing social rules and rituals), 'zhi' (wisdom — the ability to distinguish right from wrong and act wisely), and 'xin' (trustworthiness or sincerity — being honest and reliable).
仁义礼智信
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân (human, person) *(formal)*; nghĩa (meaning, justice) *(formal)*; lễ (ritual, courtesy) *(formal)*; trí (intellect, wisdom) *(formal)*; tín (trust, faith) *(formal)* — tất cả đều là danh từ trừ khi kết hợp thành cụm; chung nghĩa: các giá trị đạo đức, xã hội và tinh thần cơ bản. Định nghĩa ngắn: những phẩm chất hoặc khái niệm trừu tượng liên quan đến con người và quan hệ xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, triết lý, văn hóa; ít hoặc không có dạng thân mật riêng biệt.
nhân (human, person) *(formal)*; nghĩa (meaning, justice) *(formal)*; lễ (ritual, courtesy) *(formal)*; trí (intellect, wisdom) *(formal)*; tín (trust, faith) *(formal)* — tất cả đều là danh từ trừ khi kết hợp thành cụm; chung nghĩa: các giá trị đạo đức, xã hội và tinh thần cơ bản. Định nghĩa ngắn: những phẩm chất hoặc khái niệm trừu tượng liên quan đến con người và quan hệ xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, triết lý, văn hóa; ít hoặc không có dạng thân mật riêng biệt.
