ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín trong tiếng Anh

Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín(Danh từ)

01

Năm đức tính quan trọng trong Nho giáo, đại diện cho các phẩm chất đạo đức mà con người cần có: nhân (lòng thương người), nghĩa (cư xử hợp lẽ phải), lễ (giữ đúng phép tắc, khuôn phép), trí (biết phân biệt phải trái, sáng suốt), tín (giữ lòng thành thực, đáng tin cậy)

The five core virtues in Confucianism: 'ren' (benevolence or compassion — kindness and concern for others), 'yi' (righteousness — acting rightly and morally), 'li' (propriety or proper conduct — observing social rules and rituals), 'zhi' (wisdom — the ability to distinguish right from wrong and act wisely), and 'xin' (trustworthiness or sincerity — being honest and reliable).

仁义礼智信

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân, nghĩa, lễ, trí, tín/

nhân (human, person) *(formal)*; nghĩa (meaning, justice) *(formal)*; lễ (ritual, courtesy) *(formal)*; trí (intellect, wisdom) *(formal)*; tín (trust, faith) *(formal)* — tất cả đều là danh từ trừ khi kết hợp thành cụm; chung nghĩa: các giá trị đạo đức, xã hội và tinh thần cơ bản. Định nghĩa ngắn: những phẩm chất hoặc khái niệm trừu tượng liên quan đến con người và quan hệ xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, triết lý, văn hóa; ít hoặc không có dạng thân mật riêng biệt.

nhân (human, person) *(formal)*; nghĩa (meaning, justice) *(formal)*; lễ (ritual, courtesy) *(formal)*; trí (intellect, wisdom) *(formal)*; tín (trust, faith) *(formal)* — tất cả đều là danh từ trừ khi kết hợp thành cụm; chung nghĩa: các giá trị đạo đức, xã hội và tinh thần cơ bản. Định nghĩa ngắn: những phẩm chất hoặc khái niệm trừu tượng liên quan đến con người và quan hệ xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, triết lý, văn hóa; ít hoặc không có dạng thân mật riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.