ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhàn nhã trong tiếng Anh

Nhàn nhã

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhàn nhã(Tính từ)

01

Rỗi rãi, nhàn cả về thể xác lẫn tinh thần [nói khái quát]

Relaxed and free from worry or work; having leisure and peace of mind (physically and mentally)

悠闲自在

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhàn nhã/

nhàn nhã — (formal) relaxed, unhurried; (informal) easygoing. Tính từ: diễn tả trạng thái nhẹ nhàng, không vội vàng, thoải mái trong hành động hoặc phong thái. Nghĩa phổ biến là có nhịp sống thong thả, ít lo âu hoặc ít công việc căng thẳng. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả môi trường, phong cách sống; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về cảm giác thoải mái, không bận rộn.

nhàn nhã — (formal) relaxed, unhurried; (informal) easygoing. Tính từ: diễn tả trạng thái nhẹ nhàng, không vội vàng, thoải mái trong hành động hoặc phong thái. Nghĩa phổ biến là có nhịp sống thong thả, ít lo âu hoặc ít công việc căng thẳng. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả môi trường, phong cách sống; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về cảm giác thoải mái, không bận rộn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.