Nhấn nút

Nhấn nút(Động từ)
Dùng lực ép ngón tay vào nút bấm cho nút chuyển động hoặc hoạt động.
To press a button (use your finger to push a button so it moves or activates)
按按钮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhấn nút — press a button (formal); push a button (informal). Động từ cụm: hành động dùng ngón tay hoặc công cụ để kích hoạt nút bấm trên thiết bị. Nghĩa phổ biến là khởi động, chọn chức năng hoặc gửi lệnh trên thiết bị điện tử, máy móc. Dùng dạng chính thức khi mô tả thao tác trong hướng dẫn kỹ thuật hoặc văn bản, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, hướng dẫn nhanh.
nhấn nút — press a button (formal); push a button (informal). Động từ cụm: hành động dùng ngón tay hoặc công cụ để kích hoạt nút bấm trên thiết bị. Nghĩa phổ biến là khởi động, chọn chức năng hoặc gửi lệnh trên thiết bị điện tử, máy móc. Dùng dạng chính thức khi mô tả thao tác trong hướng dẫn kỹ thuật hoặc văn bản, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, hướng dẫn nhanh.
