ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân sâm trong tiếng Anh

Nhân sâm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân sâm(Danh từ)

01

Cây nhỏ, rễ củ có hình người, dùng làm thuốc bổ

Ginseng — a small plant whose root is shaped like a human figure and is used as a medicinal tonic

人参,形似人形的小植物根,作为药用补品。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân sâm/

(formal) ginseng; (informal) nhân sâm vẫn gọi là ginseng. Danh từ: cây thuốc và củ bổ dưỡng. Nghĩa chính: rễ củ được dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe, bồi bổ, chống mệt mỏi và hỗ trợ miễn dịch. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y học, bán hàng; dùng dạng thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc nói chuyện thân mật.

(formal) ginseng; (informal) nhân sâm vẫn gọi là ginseng. Danh từ: cây thuốc và củ bổ dưỡng. Nghĩa chính: rễ củ được dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe, bồi bổ, chống mệt mỏi và hỗ trợ miễn dịch. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y học, bán hàng; dùng dạng thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.