Nhân sâm

Nhân sâm(Danh từ)
Cây nhỏ, rễ củ có hình người, dùng làm thuốc bổ
Ginseng — a small plant whose root is shaped like a human figure and is used as a medicinal tonic
人参,形似人形的小植物根,作为药用补品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ginseng; (informal) nhân sâm vẫn gọi là ginseng. Danh từ: cây thuốc và củ bổ dưỡng. Nghĩa chính: rễ củ được dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe, bồi bổ, chống mệt mỏi và hỗ trợ miễn dịch. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y học, bán hàng; dùng dạng thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc nói chuyện thân mật.
(formal) ginseng; (informal) nhân sâm vẫn gọi là ginseng. Danh từ: cây thuốc và củ bổ dưỡng. Nghĩa chính: rễ củ được dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe, bồi bổ, chống mệt mỏi và hỗ trợ miễn dịch. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y học, bán hàng; dùng dạng thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc nói chuyện thân mật.
