ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân sĩ trong tiếng Anh

Nhân sĩ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân sĩ(Danh từ)

01

Người có tri thức tham gia cách mạng

An educated person/intellectual who joins or supports the revolution (a scholar or intellectual involved in revolutionary activities)

参与革命的知识分子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân sĩ/

nhân sĩ: (formal) gentleman/scholar; (informal) notable/leading figure. Danh từ chỉ người có học thức, uy tín hoặc vai trò xã hội quan trọng, thường tham gia hoạt động văn hóa, chính trị hoặc lãnh đạo cộng đồng. Định nghĩa ngắn gọn: cá nhân có uy tín, tri thức và trách nhiệm xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch văn bản lịch sử, chính thức; dùng informal khi mô tả chung về nhân vật có ảnh hưởng trong đời sống hiện đại.

nhân sĩ: (formal) gentleman/scholar; (informal) notable/leading figure. Danh từ chỉ người có học thức, uy tín hoặc vai trò xã hội quan trọng, thường tham gia hoạt động văn hóa, chính trị hoặc lãnh đạo cộng đồng. Định nghĩa ngắn gọn: cá nhân có uy tín, tri thức và trách nhiệm xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch văn bản lịch sử, chính thức; dùng informal khi mô tả chung về nhân vật có ảnh hưởng trong đời sống hiện đại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.