Nhân sĩ

Nhân sĩ(Danh từ)
Người có tri thức tham gia cách mạng
An educated person/intellectual who joins or supports the revolution (a scholar or intellectual involved in revolutionary activities)
参与革命的知识分子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân sĩ: (formal) gentleman/scholar; (informal) notable/leading figure. Danh từ chỉ người có học thức, uy tín hoặc vai trò xã hội quan trọng, thường tham gia hoạt động văn hóa, chính trị hoặc lãnh đạo cộng đồng. Định nghĩa ngắn gọn: cá nhân có uy tín, tri thức và trách nhiệm xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch văn bản lịch sử, chính thức; dùng informal khi mô tả chung về nhân vật có ảnh hưởng trong đời sống hiện đại.
nhân sĩ: (formal) gentleman/scholar; (informal) notable/leading figure. Danh từ chỉ người có học thức, uy tín hoặc vai trò xã hội quan trọng, thường tham gia hoạt động văn hóa, chính trị hoặc lãnh đạo cộng đồng. Định nghĩa ngắn gọn: cá nhân có uy tín, tri thức và trách nhiệm xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch văn bản lịch sử, chính thức; dùng informal khi mô tả chung về nhân vật có ảnh hưởng trong đời sống hiện đại.
