Nhân sư

Nhân sư(Danh từ)
Quái vật trong thần thoại cổ Hi Lạp, thường được hình dung trong nghệ thuật là có đầu người, mình sư tử [được tạc thành pho tượng đá lớn ở Ai Cập, gần Kim Tự Tháp]
Sphinx — a mythological creature with a human head and the body of a lion; famously represented by the Great Sphinx of Egypt near the pyramids.
狮身人面像
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân sư — (formal) sphinx; (informal) không có từ tương đương phổ biến. danh từ: chỉ tượng hoặc sinh vật nửa người nửa thú trong truyền thuyết, thường đầu người thân sư tử. Định nghĩa ngắn: sinh vật huyền thoại gắn với bí ẩn, câu đố và bảo vệ lăng mộ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn học, lịch sử nghệ thuật hoặc khảo cổ; không dùng từ thông tục vì mang tính học thuật và miêu tả truyền thuyết.
nhân sư — (formal) sphinx; (informal) không có từ tương đương phổ biến. danh từ: chỉ tượng hoặc sinh vật nửa người nửa thú trong truyền thuyết, thường đầu người thân sư tử. Định nghĩa ngắn: sinh vật huyền thoại gắn với bí ẩn, câu đố và bảo vệ lăng mộ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong văn học, lịch sử nghệ thuật hoặc khảo cổ; không dùng từ thông tục vì mang tính học thuật và miêu tả truyền thuyết.
