Nhân tố

Nhân tố(Danh từ)
Yếu tố chủ yếu gây ra, tạo ra cái gì đó
A main factor or cause that creates or produces something; a key contributing element
主要因素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân tố — (formal) factor; (informal) element. Danh từ: nhân tố chỉ yếu tố, thành phần ảnh hưởng đến một kết quả hoặc tình huống. Định nghĩa ngắn: thành phần quan trọng góp phần tạo nên đặc điểm hoặc kết quả của sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo khoa học, phân tích; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói gọn về một phần hay yếu tố.
nhân tố — (formal) factor; (informal) element. Danh từ: nhân tố chỉ yếu tố, thành phần ảnh hưởng đến một kết quả hoặc tình huống. Định nghĩa ngắn: thành phần quan trọng góp phần tạo nên đặc điểm hoặc kết quả của sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo khoa học, phân tích; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói gọn về một phần hay yếu tố.
