Nhân văn

Nhân văn(Tính từ)
Thuộc về văn hoá, thuộc về con người
Humanitarian; relating to human culture or human values — showing concern for people’s welfare and dignity
人文学科
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhân văn chủ nghĩa [nói tắt]
Humanist (relating to humanism) — referring to the ideas or attitudes of humanism, often shortened from “humanism” in Vietnamese (nhân văn chủ nghĩa).
人文主义的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân văn: (formal) humane; (informal) compassionate. Tính từ. Tính từ chỉ thái độ, hành động mang tính nhân đạo, quan tâm đến phẩm giá và quyền lợi con người. Dùng (formal) trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc chính trị khi nhấn mạnh giá trị đạo đức; dùng (informal) khi nói thân mật về người hoặc hành vi thể hiện lòng trắc ẩn trong đời sống hàng ngày.
nhân văn: (formal) humane; (informal) compassionate. Tính từ. Tính từ chỉ thái độ, hành động mang tính nhân đạo, quan tâm đến phẩm giá và quyền lợi con người. Dùng (formal) trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc chính trị khi nhấn mạnh giá trị đạo đức; dùng (informal) khi nói thân mật về người hoặc hành vi thể hiện lòng trắc ẩn trong đời sống hàng ngày.
