Nhân vật

Nhân vật(Danh từ)
Đối tượng [thường là con người] được miêu tả, thể hiện trong tác phẩm văn học, nghệ thuật
A person or figure portrayed in a literary or artistic work (e.g., a novel, play, film) — a character
人物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người có tiếng tăm, có một vai trò nhất định trong xã hội
A prominent or notable person; someone well-known or who plays an important role in society
知名人物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân vật — character (formal), figure/character (informal). Danh từ. Danh từ chỉ một người hoặc vai trò trong truyện, phim, lịch sử hoặc xã hội; có thể là nhân vật chính, phụ hoặc biểu tượng. Dùng dạng formal khi nói về phân tích văn học, lịch sử hoặc mô tả chính thức; dùng informal khi kể chuyện đời thường, tóm tắt phim hoặc chỉ người nổi bật một cách thân mật.
nhân vật — character (formal), figure/character (informal). Danh từ. Danh từ chỉ một người hoặc vai trò trong truyện, phim, lịch sử hoặc xã hội; có thể là nhân vật chính, phụ hoặc biểu tượng. Dùng dạng formal khi nói về phân tích văn học, lịch sử hoặc mô tả chính thức; dùng informal khi kể chuyện đời thường, tóm tắt phim hoặc chỉ người nổi bật một cách thân mật.
