ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân vật trong tiếng Anh

Nhân vật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân vật(Danh từ)

01

Đối tượng [thường là con người] được miêu tả, thể hiện trong tác phẩm văn học, nghệ thuật

A person or figure portrayed in a literary or artistic work (e.g., a novel, play, film) — a character

人物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người có tiếng tăm, có một vai trò nhất định trong xã hội

A prominent or notable person; someone well-known or who plays an important role in society

知名人物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân vật/

nhân vật — character (formal), figure/character (informal). Danh từ. Danh từ chỉ một người hoặc vai trò trong truyện, phim, lịch sử hoặc xã hội; có thể là nhân vật chính, phụ hoặc biểu tượng. Dùng dạng formal khi nói về phân tích văn học, lịch sử hoặc mô tả chính thức; dùng informal khi kể chuyện đời thường, tóm tắt phim hoặc chỉ người nổi bật một cách thân mật.

nhân vật — character (formal), figure/character (informal). Danh từ. Danh từ chỉ một người hoặc vai trò trong truyện, phim, lịch sử hoặc xã hội; có thể là nhân vật chính, phụ hoặc biểu tượng. Dùng dạng formal khi nói về phân tích văn học, lịch sử hoặc mô tả chính thức; dùng informal khi kể chuyện đời thường, tóm tắt phim hoặc chỉ người nổi bật một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.