Nhân viên

Nhân viên(Danh từ)
Người làm việc trong một cơ quan, tổ chức, trong quan hệ với thủ trưởng, lãnh đạo của cơ quan, tổ chức đó
An employee: a person who works for an organization or company and is under its management or leadership
雇员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngạch cán bộ cấp thấp nhất
Staff member; an employee who holds the lowest rank or entry-level position within an organization
员工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân viên — English: staff, employee (formal); worker, staffer (informal). Danh từ: chỉ người làm việc cho tổ chức hoặc cá nhân. Định nghĩa ngắn: người được thuê để thực hiện nhiệm vụ, công việc theo vị trí hoặc chức danh. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, hồ sơ, thông báo chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giới thiệu chung trong môi trường không trang trọng.
nhân viên — English: staff, employee (formal); worker, staffer (informal). Danh từ: chỉ người làm việc cho tổ chức hoặc cá nhân. Định nghĩa ngắn: người được thuê để thực hiện nhiệm vụ, công việc theo vị trí hoặc chức danh. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, hồ sơ, thông báo chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giới thiệu chung trong môi trường không trang trọng.
