Nhân viên bảo trì

Nhân viên bảo trì(Danh từ)
Người làm công việc kiểm tra, sửa chữa, duy trì hoạt động của các thiết bị, máy móc, hệ thống, công trình, nhằm đảm bảo chúng luôn ở trạng thái tốt và hoạt động bình thường.
A person who inspects, repairs, and maintains equipment, machinery, systems, or facilities to ensure they are in good condition and function properly.
负责检查、维修和维护设备、机械或系统,确保其正常运作的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nhân viên bảo trì" trong tiếng Anh là "maintenance staff" (formal) và "maintenance worker" (informal). Đây là danh từ chỉ những người chịu trách nhiệm duy trì và sửa chữa thiết bị, máy móc hoặc các hệ thống kỹ thuật trong công ty hoặc tổ chức. "Maintenance staff" dùng trong văn cảnh trang trọng như báo cáo công việc, còn "maintenance worker" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
"Nhân viên bảo trì" trong tiếng Anh là "maintenance staff" (formal) và "maintenance worker" (informal). Đây là danh từ chỉ những người chịu trách nhiệm duy trì và sửa chữa thiết bị, máy móc hoặc các hệ thống kỹ thuật trong công ty hoặc tổ chức. "Maintenance staff" dùng trong văn cảnh trang trọng như báo cáo công việc, còn "maintenance worker" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
