ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân viên bảo trì trong tiếng Anh

Nhân viên bảo trì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân viên bảo trì(Danh từ)

01

Người làm công việc kiểm tra, sửa chữa, duy trì hoạt động của các thiết bị, máy móc, hệ thống, công trình, nhằm đảm bảo chúng luôn ở trạng thái tốt và hoạt động bình thường.

A person who inspects, repairs, and maintains equipment, machinery, systems, or facilities to ensure they are in good condition and function properly.

负责检查、维修和维护设备、机械或系统,确保其正常运作的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân viên bảo trì/

"Nhân viên bảo trì" trong tiếng Anh là "maintenance staff" (formal) và "maintenance worker" (informal). Đây là danh từ chỉ những người chịu trách nhiệm duy trì và sửa chữa thiết bị, máy móc hoặc các hệ thống kỹ thuật trong công ty hoặc tổ chức. "Maintenance staff" dùng trong văn cảnh trang trọng như báo cáo công việc, còn "maintenance worker" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

"Nhân viên bảo trì" trong tiếng Anh là "maintenance staff" (formal) và "maintenance worker" (informal). Đây là danh từ chỉ những người chịu trách nhiệm duy trì và sửa chữa thiết bị, máy móc hoặc các hệ thống kỹ thuật trong công ty hoặc tổ chức. "Maintenance staff" dùng trong văn cảnh trang trọng như báo cáo công việc, còn "maintenance worker" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.