Nhân viên bảo vệ

Nhân viên bảo vệ(Danh từ)
Người làm công việc bảo vệ tài sản, người và tài sản của một tổ chức, doanh nghiệp, hay cá nhân; người giữ an ninh.
A person employed to protect people and property for an organization, business, or individual; a security guard who keeps premises safe and maintains security.
保安人员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) security guard, (informal) guard; danh từ. Nhân viên bảo vệ là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ bảo vệ tài sản, trật tự và an toàn tại tòa nhà, công ty hoặc sự kiện. Dùng dạng formal khi nói trong văn kiện, hợp đồng hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt công việc hoặc miêu tả nhanh vai trò trong giao tiếp thân mật.
(formal) security guard, (informal) guard; danh từ. Nhân viên bảo vệ là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ bảo vệ tài sản, trật tự và an toàn tại tòa nhà, công ty hoặc sự kiện. Dùng dạng formal khi nói trong văn kiện, hợp đồng hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt công việc hoặc miêu tả nhanh vai trò trong giao tiếp thân mật.
