Nhân viên chăm sóc khách hàng

Nhân viên chăm sóc khách hàng(Cụm từ)
Người làm việc trong bộ phận hỗ trợ và giải đáp thắc mắc cho khách hàng của một công ty hoặc tổ chức.
A person who works in the department that supports and resolves customer inquiries of a company or organization.
为公司或组织解决客户问题和提供支持的工作人员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nhân viên chăm sóc khách hàng" trong tiếng Anh là "customer service representative" (formal) hoặc "customer support agent" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ người làm việc với khách hàng, giúp giải đáp thắc mắc và hỗ trợ dịch vụ. Từ formal thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, còn informal phù hợp khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
"Nhân viên chăm sóc khách hàng" trong tiếng Anh là "customer service representative" (formal) hoặc "customer support agent" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ người làm việc với khách hàng, giúp giải đáp thắc mắc và hỗ trợ dịch vụ. Từ formal thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, còn informal phù hợp khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
