ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân viên quảng cáo trong tiếng Anh

Nhân viên quảng cáo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân viên quảng cáo(Danh từ)

01

Người làm công việc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của một tổ chức hoặc công ty đến khách hàng.

Advertising staff; a person who promotes a company’s products or services to customers.

广告人员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân viên quảng cáo/

(formal) advertising staff; (informal) ad staff — danh từ. Nhân viên quảng cáo là người làm công việc thiết kế, lập kế hoạch và thực hiện chiến dịch quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Dùng  danh xưng chính thức trong văn bản chuyên môn, hợp đồng và hồ sơ tuyển dụng; dùng dạng thân mật hơn (ad staff) khi nói chuyện nội bộ, giao tiếp nhanh với đồng nghiệp hoặc trong môi trường làm việc không trang trọng.

(formal) advertising staff; (informal) ad staff — danh từ. Nhân viên quảng cáo là người làm công việc thiết kế, lập kế hoạch và thực hiện chiến dịch quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Dùng  danh xưng chính thức trong văn bản chuyên môn, hợp đồng và hồ sơ tuyển dụng; dùng dạng thân mật hơn (ad staff) khi nói chuyện nội bộ, giao tiếp nhanh với đồng nghiệp hoặc trong môi trường làm việc không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.