ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhân viên tạm thời trong tiếng Anh

Nhân viên tạm thời

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhân viên tạm thời(Danh từ)

01

Người làm việc cho một cơ quan, tổ chức nhưng chỉ trong một khoảng thời gian nhất định, không phải là nhân viên chính thức.

A person who works for an organization or company for a limited period of time and is not a permanent/official employee (e.g., a temporary worker or temp).

临时员工

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhân viên tạm thời/

nhân viên tạm thời — English: temporary employee (formal). danh từ. Định nghĩa: người làm việc trong một khoảng thời gian ngắn để thay thế hoặc bổ sung nhân lực, không có hợp đồng dài hạn. Hướng dẫn sử dụng: dùng “temporary employee” trong văn bản chính thức, hợp đồng và báo cáo; trong giao tiếp thân mật có thể nói “temp” (informal) khi nói nhanh với đồng nghiệp hoặc tuyển dụng ngắn hạn.

nhân viên tạm thời — English: temporary employee (formal). danh từ. Định nghĩa: người làm việc trong một khoảng thời gian ngắn để thay thế hoặc bổ sung nhân lực, không có hợp đồng dài hạn. Hướng dẫn sử dụng: dùng “temporary employee” trong văn bản chính thức, hợp đồng và báo cáo; trong giao tiếp thân mật có thể nói “temp” (informal) khi nói nhanh với đồng nghiệp hoặc tuyển dụng ngắn hạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.